karl wernicke

Định nghĩa

Karl Wernicke một danh từ riêng chỉ một nhà thần kinh học người Đức (1848-1905), nổi tiếng nhất với những nghiên cứu về chứng mất ngôn ngữ (aphasia).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hội chứng Wernicke (Wernicke's syndrome): một rối loạn thần kinh do thiếu vitamin B1, thường liên quan đến nghiện rượu.
  • Mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke's aphasia): một dạng mất ngôn ngữ trong đó bệnh nhân nói trôi chảy nhưng câu nói không có nghĩa do tổn thương vùng Wernicke.
Biến thể từ gần giống
  • Wernicke's area (vùng Wernicke): vùng não ở thùy thái dương, chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ.
  • Wernicke-Korsakoff syndrome (hội chứng Wernicke-Korsakoff): một rối loạn thần kinh kết hợp giữa hội chứng Wernicke hội chứng Korsakoff.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng)
Các cụm từ liên quan
  • Nghiên cứu của Wernicke (Wernicke's research): các công trình của ông về giải phẫu não chức năng ngôn ngữ.
  • Mô hình Wernicke (Wernicke's model): mô hình về cách não bộ xử lý ngôn ngữ, do ông đề xuất.
Thành ngữ liên quan
  • "Vùng Wernicke" (Wernicke's area): một thuật ngữ chuyên ngành thường được dùng trong thần kinh học ngôn ngữ học.